| 21 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
24.35 |
A01,C03,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 22 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
23.66 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 23 |
Quản trị thương hiệu (7340115)
(Xem)
|
23.57 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHK)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 24 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
23.50 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 25 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
23.47 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 26 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
23.40 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 27 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
23.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT)
(Xem)
|
Thanh Hóa |
| 28 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
22.75 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 29 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 30 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
21.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 31 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 32 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 33 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |
| 34 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
17.75 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |
| 35 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
16.92 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 36 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 37 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 38 |
Marketing (7340115)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |