| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học (7420101) (Xem) | 78.33 | Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Sinh học (7420101) (Xem) | 23.50 | Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Sinh học (7420101) (Xem) | 21.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Sinh học (7420101) (Xem) | 19.00 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |