| 1 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
666.67 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT)
(Xem)
|
Thanh Hóa |
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
22.09 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
21.33 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
19.80 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 7 |
Công nghệ kĩ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
19.50 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
18.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
18.25 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Nhóm ngành: Công nghệ kỹ thuật môi trường; Công nghệ thực phẩm; Công nghệ dệt, may; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ thuật xây dựng; Quản lý tài nguyên và môi trường. (7510406)
(Xem)
|
18.02 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT)
(Xem)
|
Thanh Hóa |
| 12 |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
16.00 |
|
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT)
(Xem)
|
Thanh Hóa |