| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa học vật liệu (7440122) (Xem) | 23.23 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc | |
| 2 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano (7440122) (Xem) | 20.00 | Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) | Hà Nội |