| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 24.20 | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 19.25 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 24.20 | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 19.25 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội |