| 1 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
929.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
743.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 4 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
720.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
700.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
270.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
26.98 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 9 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
25.52 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (KHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
24.97 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 11 |
Luật học (7380101)
(Xem)
|
24.52 |
|
Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 12 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
24.31 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 13 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
24.12 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (LPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 14 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
24.00 |
A00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 15 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.90 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 16 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.85 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 17 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.84 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 18 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.50 |
A01,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 19 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.47 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 20 |
Luật (7380101)
(Xem)
|
23.38 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|