| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |