Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 801.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
3 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 27.64 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 25.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
6 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 24.75 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 23.65 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
8 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 23.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
9 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
10 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
11 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
13 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
14 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
15 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh