| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7840104) (Xem) | 24.00 | Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Logistics và vận tải đa phương thức (7840104) (Xem) | 24.00 | Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) | TP HCM |