| 41 |
Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) (7480201)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Hà Nội (NHF)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 42 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.80 |
A00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 43 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.56 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 44 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.50 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 45 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.35 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 46 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.30 |
A01,D09,X06,X26 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 47 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
21.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 48 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.69 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 49 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.50 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 50 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.25 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 51 |
Công nghệ thông tin – Truyền thông (7480201)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 52 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 53 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 54 |
Nhóm ngành Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 55 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
19.63 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 56 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
19.30 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 57 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
19.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 58 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
19.00 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 59 |
Công nghệ thông tin (7480201)
(Xem)
|
19.00 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 60 |
Công nghệ thông tin (AI&BigData; AI&IoT; AI&Software) (7480201)
(Xem)
|
19.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (HHK)
(Xem)
|
TP HCM |