Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) (7480201) (Xem) 22.00 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
42 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.80 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
43 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.56 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
44 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
45 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.35 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
46 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.30 A01,D09,X06,X26 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
47 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
48 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.69 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
49 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.50 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
50 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.25 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
51 Công nghệ thông tin – Truyền thông (7480201) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
52 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
53 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
54 Nhóm ngành Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 20.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
55 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.63 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
56 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.30 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
57 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
58 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
59 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 19.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
60 Công nghệ thông tin (AI&BigData; AI&IoT; AI&Software) (7480201) (Xem) 19.00 Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) TP HCM