| 1 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
802.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
86.80 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (KSA)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
28.01 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (KHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 6 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
26.03 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
25.51 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
25.41 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
25.41 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 10 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
23.20 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng (7340405)
(Xem)
|
21.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 12 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
21.40 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 13 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 14 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |