| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) (7340301A) (Xem) | 20.50 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) | ||
| 2 | Kế toán (7340301A) (Xem) | 16.00 | Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) | Thái Nguyên |