Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 907.00 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
10 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 83.40 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
12 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 80.98 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
13 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 77.10 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
14 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 73.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
15 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 60.00 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
17 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.45 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
18 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.49 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
19 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.30 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
20 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.46 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội