| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 58.00 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 24.40 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 3 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 16.89 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 4 | Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) | 15.60 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc |