| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) | 70.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa | |
| 2 | Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) | 18.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa | |
| 3 | Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) | 15.00 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) | Thanh Hóa |