| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 54.00 | Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 2 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 38.92 | Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 3 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 18.00 | Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 4 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 17.00 | Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 5 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 15.00 | Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) | Quảng Ninh |