| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 25.67 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 21.50 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 25.67 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) | 21.50 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |