Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kiến trúc (7580101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Kiến trúc (7580101) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kiến trúc (7580101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Kiến trúc (7580101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Kiến trúc (7580101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
6 Kiến trúc (7580101) (Xem) 23.30 Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) TP HCM
7 Kiến trúc và thiết kế cảnh quan (7580101) (Xem) 20.01 Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHK) (Xem) Hà Nội
8 Kiến trúc (7580101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
9 Kiến trúc (7580101) (Xem) 19.85 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
10 Kiến trúc (7580101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
11 Kiến trúc (7580101) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Kiến trúc (7580101) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Kiến trúc (7580101) (Xem) 15.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
14 Kiến trúc (7580101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
15 Kiến trúc (7580101) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Kiến trúc (7580101) (Xem) 13.83 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
17 Kiến trúc (7580101) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Kiến trúc (7580101) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM