| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 22 | Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 23 | Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 24 | Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) | 14.41 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng |