Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 804.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 62.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
6 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 52.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 41.67 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
8 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 27.67 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
9 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 24.88 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
10 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 23.81 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
11 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 23.70 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
12 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 22.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
13 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 21.60 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
14 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 21.30 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
15 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 20.85 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
16 Khoa học và Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 19.45 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
17 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
18 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 17.80 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
19 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
20 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM