Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kinh tế (7310101) (Xem) 720.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Kinh tế (7310101) (Xem) 85.20 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
3 Kinh tế (Phân tích dữ liệu trong kinh tế) (7310101) (Xem) 62.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
4 Kinh tế (7310101) (Xem) 26.62 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
5 Kinh tế (7310101) (Xem) 24.40 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội
6 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.25 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
7 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.90 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
8 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.75 A01,C03,D07,X26 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
9 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
10 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
11 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.81 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
12 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.25 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
13 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.21 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
14 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.57 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
15 Kinh tế (7310101) (Xem) 16.28 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
16 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
17 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
18 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
19 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
20 Kinh tế (7310101) (Xem) 10.29 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội