Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
42 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
43 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.60 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
44 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
45 Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) 15.10 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
46 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
47 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
48 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
49 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
50 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
51 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
52 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
53 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 9.63 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
54 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
55 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM