| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 18.00 | A01,D01,X05,X25 | Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 15.22 | Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 23 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 15.00 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM | |
| 24 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 9.27 | Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) | Hà Nội |