Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Luật (7380101) (Xem) 929.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Luật (7380101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Luật (7380101) (Xem) 743.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Luật (7380101) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Luật (7380101) (Xem) 700.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
6 Luật (7380101) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Luật (7380101) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Luật (7380101) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Luật (7380101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Luật (7380101) (Xem) 26.98 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
11 Luật (7380101) (Xem) 25.52 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
12 Luật (7380101) (Xem) 24.97 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
13 Luật học (7380101) (Xem) 24.52 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHL) (Xem) Hà Nội
14 Luật (7380101) (Xem) 24.31 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
15 Luật (7380101) (Xem) 24.12 D01 Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) Hà Nội
16 Luật (7380101) (Xem) 24.00 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
17 Luật (7380101) (Xem) 23.90 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
18 Luật (7380101) (Xem) 23.85 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
19 Luật (7380101) (Xem) 23.84 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
20 Luật (7380101) (Xem) 23.50 A01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội