| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.56 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 2 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 3 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 4 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 5 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh |