| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 600.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 2 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 20.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 3 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 20.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) | ||
| 4 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 16.30 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 5 | Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) | 16.00 | Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem) |