| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến (7420201C) (Xem) | 537.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến (7420201C) (Xem) | 16.50 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM |