| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) | 24.83 | M03 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) | 24.06 | M03VA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) | 23.70 | M03 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) | 23.01 | M03VA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |