| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) | 600.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) | 225.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) | 18.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) | 15.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM |