Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Dược học (7720201) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
2 Dược học (7720201) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Dược học (7720201) (Xem) 26.63 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
4 Dược học (7720201) (Xem) 26.56 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
5 Dược học (7720201) (Xem) 24.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
6 Dược học (7720201) (Xem) 24.00 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
7 Dược học (7720201) (Xem) 23.60 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
8 Dược học (7720201) (Xem) 23.50 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
9 Dược học (7720201) (Xem) 23.39 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
10 Dược học (7720201) (Xem) 23.23 A00; B00; D07 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
11 Dược học (7720201) (Xem) 22.50 D07 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
12 Dược học (7720201) (Xem) 22.00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD) (Xem) Hà Nội
13 Dược học (7720201) (Xem) 21.28 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
14 Dược học (7720201) (Xem) 21.25 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
15 Dược học (7720201) (Xem) 20.27 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
16 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
17 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
18 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB) (Xem) Hải Phòng
19 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
20 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh