Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 914.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 905.85 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
3 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 761.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
5 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 720.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
6 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 720.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
7 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 650.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 270.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
9 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
10 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 91.14 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
11 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 90.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
12 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 82.50 A00,A01,D01,D09,X25 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
13 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 73.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
14 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
15 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 60.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
16 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 56.52 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
17 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 47.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
18 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.62 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
19 Luật Kinh tế (7380107) (Xem) 25.95 D01 Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) Hà Nội
20 Luật Kinh tế (7380107) (Xem) 24.83 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHL) (Xem) Hà Nội