Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
62 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
64 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
65 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.87 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
66 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.64 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
67 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
69 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
70 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
74 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
75 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
76 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh