Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Việt Nam học (7310630) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Việt Nam học (7310630) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Việt Nam học (7310630) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Việt Nam học (7310630) (Xem) 23.60 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
5 Việt Nam học (7310630) (Xem) 23.00 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
6 Việt Nam học (7310630) (Xem) 22.00 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
7 Việt Nam học (7310630) (Xem) 21.07 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
8 Việt Nam học (7310630) (Xem) 21.07 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
9 Việt Nam học (7310630) (Xem) 20.20 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
10 Việt Nam học (7310630) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Việt Nam học (7310630) (Xem) 18.50 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
12 Việt Nam học (7310630) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Việt Nam học (7310630) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Việt Nam học (7310630) (Xem) 15.84 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
15 Việt Nam học (7310630) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Việt Nam học (7310630) (Xem) 9.87 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
17 Việt Nam học (7310630) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Việt Nam học (7310630) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM