Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Du lịch (7810101) (Xem) 933.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Du lịch (7810101) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Du lịch (7810101) (Xem) 27.50 Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) TP HCM
4 Du lịch (7810101) (Xem) 24.90 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
5 Du lịch (7810101) (Xem) 24.69 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
6 Du lịch (7810101) (Xem) 24.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
7 Du lịch (7810101) (Xem) 23.66 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
8 Du lịch (7810101) (Xem) 23.50 Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) TP HCM
9 Du lịch (7810101) (Xem) 23.20 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
10 Du lịch (7810101) (Xem) 21.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
11 Du lịch (7810101) (Xem) 21.10 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
12 Du lịch (7810101) (Xem) 21.10 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
13 Du lịch (7810101) (Xem) 19.80 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
14 Du lịch (7810101) (Xem) 18.00 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
15 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
16 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
17 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
18 Du lịch (7810101) (Xem) 17.00 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
19 Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không) (7810101) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
20 Du lịch (7810101) (Xem) 13.78 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội