| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến (7220201C) (Xem) | 839.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) (7220201C) (Xem) | 23.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến (7220201C) (Xem) | 22.15 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM |