| 21 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
21.50 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 22 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
21.35 |
|
Đại học Dược Hà Nội (DKH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 23 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
21.25 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 24 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
21.02 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 25 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
20.35 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 26 |
Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc (7420201)
(Xem)
|
20.25 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 27 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 28 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
19.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 29 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
18.70 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 30 |
Nhóm ngành: Công nghệ sinh học; Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm; Quản lý xây dựng; Dinh dưỡng và Khoa học thực phẩm; Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành; Quản lý đất đai. (7420201)
(Xem)
|
18.12 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 31 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 32 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 33 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
17.75 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 34 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
17.52 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 35 |
Nhóm ngành (TCTA): Công nghệ sinh học; Nhóm ngành Công nghệ thông tin; Công nghệ thực phẩm (7420201)
(Xem)
|
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 36 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
16.21 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 37 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
16.00 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 38 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (DVT)
(Xem)
|
Trà Vinh |
| 39 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 40 |
Công nghệ sinh học (7420201)
(Xem)
|
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |