| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GD đặc biệt (7140203) (Xem) | 26.53 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Giáo dục đặc biệt (7140203) (Xem) | 23.75 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GD đặc biệt (7140203) (Xem) | 26.53 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Giáo dục đặc biệt (7140203) (Xem) | 23.75 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |