| 1 |
Sư phạm tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
28.12 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
SP Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
27.69 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
27.50 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
27.43 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 5 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
27.25 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 6 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
27.10 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 7 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231)
(Xem)
|
25.80 |
D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS)
(Xem)
|
Thái Nguyên |