| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) | 23.50 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | SP Tiếng Pháp (7140233) (Xem) | 20.60 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) | 23.50 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | SP Tiếng Pháp (7140233) (Xem) | 20.60 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |