Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành: - Ngôn ngữ Anh; - Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh (7220201) (Xem) 24.40 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
42 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
43 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.54 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
44 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.10 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
45 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.09 D01 Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) Hà Nội
46 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
47 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
48 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.88 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
49 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
50 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.43 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
52 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.83 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
53 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
54 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
55 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) TP HCM
56 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
57 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
58 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
59 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
60 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM