Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
22 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
23 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
24 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
25 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
26 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
27 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
28 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
29 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
30 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
31 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
32 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
33 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
34 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM