| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GD đặc biệt (7140203) (Xem) | 26.53 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) | 25.21 | C00VA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) | 25.21 | C00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |