| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 684.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 26.11 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 21.20 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) | 15.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |