| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 25.10 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 23.72 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 23.56 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 22.35 | X70 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 22.35 | X70VA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |