Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 753.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
5 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
6 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 27.11 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 24.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
8 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 23.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
9 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 22.80 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 22.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
11 Công nghệ ô tô (7510205) (Xem) 19.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
12 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
13 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
14 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
15 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
16 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh