| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) | 15.00 | Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 42 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |