| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 23.00 | D01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 20.00 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) | Thái Nguyên |