| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Luật (phương thức khác) (7380101) (Xem) | 18.44 | Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) | TP HCM | |
| 42 | Luật (7380101) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 43 | Luật (7380101) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |