| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch) (7229042D) (Xem) | 27.50 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch) (7229042D) (Xem) | 24.40 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM |