| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) | 25.63 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) | 22.94 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |